Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

焦点

しょうてん

tiêu điểm

Ví dụ

  • もんだいのしょうてんはなにか。

    問題の焦点は何か。

    Trọng tâm của vấn đề là gì?

  • かれのはつげんがしょうてんになった。

    彼の発言が焦点になった。

    Phát biểu của anh ta trở thành tâm điểm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    焦点 — tiêu điểm · Kimuchi Nihongo