Từ vựng
N2煮物
にもの
món kho, món hầm
Ví dụ
きのうのにものがおいしかった。
昨日の煮物がおいしかった。
Món kho hôm qua rất ngon.
はははにものをよくつくります。
母は煮物をよく作ります。
Mẹ tôi thường nấu các món kho.
Từ vựng
N2にもの
món kho, món hầm
きのうのにものがおいしかった。
昨日の煮物がおいしかった。
Món kho hôm qua rất ngon.
はははにものをよくつくります。
母は煮物をよく作ります。
Mẹ tôi thường nấu các món kho.