Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

執行猶予

しっこうゆうよ

án treo

Ví dụ

  • かれはしっこうゆうよをいいわたされた。

    彼は執行猶予を言い渡された。

    Anh ta bị tuyên án treo.

  • しっこうゆうよちゅうにはんざいをおこすな。

    執行猶予中に犯罪を起こすな。

    Đừng phạm tội trong thời gian bị treo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng