Từ vựng
N1猶更
なおさら
càng thêm, lại càng
Ví dụ
あめだから、なおさらきをつけてうんてんしてください。
雨だから、猶更気をつけて運転してください。
Vì trời mưa, bạn nên lái xe thận trọng hơn nữa.
びょうきだったから、なおさらやすむひつようがあります。
病気だったから、猶更休む必要があります。
Vì bạn đã bị bệnh, bạn cần nghỉ ngơi hơn nữa.
Từ vựng
N1なおさら
càng thêm, lại càng
あめだから、なおさらきをつけてうんてんしてください。
雨だから、猶更気をつけて運転してください。
Vì trời mưa, bạn nên lái xe thận trọng hơn nữa.
びょうきだったから、なおさらやすむひつようがあります。
病気だったから、猶更休む必要があります。
Vì bạn đã bị bệnh, bạn cần nghỉ ngơi hơn nữa.