Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

琳派

りんぱ

trường phái hội họa Rinpa

Ví dụ

  • りんぱのかいがはうつくしい。

    琳派の絵画は美しい。

    Những bức tranh trường phái Rinpa rất đẹp.

  • りんぱのさくひんをびじゅつかんでみた。

    琳派の作品を美術館で見た。

    Tôi đã xem tác phẩm Rinpa tại bảo tàng nghệ thuật.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    琳派 — trường phái hội họa Rinpa · Kimuchi Nihongo