Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

疎い

うとい

không rành, xa cách

Ví dụ

  • わたしはこんぴゅーたにうといです。

    私はコンピュータに疎いです。

    Tôi không biết gì về máy tính.

  • せいじにうといひともおおい。

    政治に疎い人も多い。

    Nhiều người không am hiểu về chính trị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    疎い — không rành, xa cách · Kimuchi Nihongo