Từ vựng
N1疎い
うとい
không rành, xa cách
Ví dụ
わたしはこんぴゅーたにうといです。
私はコンピュータに疎いです。
Tôi không biết gì về máy tính.
せいじにうといひともおおい。
政治に疎い人も多い。
Nhiều người không am hiểu về chính trị.
Từ vựng
N1うとい
không rành, xa cách
わたしはこんぴゅーたにうといです。
私はコンピュータに疎いです。
Tôi không biết gì về máy tính.
せいじにうといひともおおい。
政治に疎い人も多い。
Nhiều người không am hiểu về chính trị.