Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

疎外

そがい

sự ghẻ lạnh, xa lánh

Ví dụ

  • かれはしゃかいからそがいされている。

    彼は社会から疎外されている。

    Anh ta bị cô lập khỏi xã hội.

  • そがいかんをかんじている。

    疎外感を感じている。

    Tôi cảm thấy cô đơn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng