Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

天然痘

てんねんとう

bệnh đậu mùa

Ví dụ

  • てんねんとうはいまではこんぜつされた。

    天然痘は今では根絶された。

    Bệnh đậu mùa tự nhiên đã bị tiêu diệt ngày nay.

  • てんねんとうはれきしてきなびょうきだ。

    天然痘は歴史的な病気だ。

    Bệnh đậu mùa là một bệnh trong lịch sử.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng