Từ vựng
N1天然痘
てんねんとう
bệnh đậu mùa
Ví dụ
てんねんとうはいまではこんぜつされた。
天然痘は今では根絶された。
Bệnh đậu mùa tự nhiên đã bị tiêu diệt ngày nay.
てんねんとうはれきしてきなびょうきだ。
天然痘は歴史的な病気だ。
Bệnh đậu mùa là một bệnh trong lịch sử.
Từ vựng
N1てんねんとう
bệnh đậu mùa
てんねんとうはいまではこんぜつされた。
天然痘は今では根絶された。
Bệnh đậu mùa tự nhiên đã bị tiêu diệt ngày nay.
てんねんとうはれきしてきなびょうきだ。
天然痘は歴史的な病気だ。
Bệnh đậu mùa là một bệnh trong lịch sử.