Từ vựng
N1赤痢
せきり
bệnh lỵ
Ví dụ
せきりはかんせんびょうだ。
赤痢は感染病だ。
Bệnh lỵ đỏ là bệnh truyền nhiễm.
せきりのかんじゃがふえている。
赤痢の患者が増えている。
Số bệnh nhân bị bệnh lỵ đỏ đang tăng.
Từ vựng
N1せきり
bệnh lỵ
せきりはかんせんびょうだ。
赤痢は感染病だ。
Bệnh lỵ đỏ là bệnh truyền nhiễm.
せきりのかんじゃがふえている。
赤痢の患者が増えている。
Số bệnh nhân bị bệnh lỵ đỏ đang tăng.