Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

赤痢

せきり

bệnh lỵ

Ví dụ

  • せきりはかんせんびょうだ。

    赤痢は感染病だ。

    Bệnh lỵ đỏ là bệnh truyền nhiễm.

  • せきりのかんじゃがふえている。

    赤痢の患者が増えている。

    Số bệnh nhân bị bệnh lỵ đỏ đang tăng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng