Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

皓歯

こうし

hàm răng trắng

Ví dụ

  • かのじょのこうしがかがやいていた。

    彼女の皓歯が輝いていた。

    Những chiếc răng trắng của cô ấy sáng lóng lẫy.

  • こうしをみせてわらった。

    皓歯を見せて笑った。

    Cô ấy cười hiển lộ những chiếc răng trắng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng