Từ vựng
N1皓歯
こうし
hàm răng trắng
Ví dụ
かのじょのこうしがかがやいていた。
彼女の皓歯が輝いていた。
Những chiếc răng trắng của cô ấy sáng lóng lẫy.
こうしをみせてわらった。
皓歯を見せて笑った。
Cô ấy cười hiển lộ những chiếc răng trắng.
Từ vựng
N1こうし
hàm răng trắng
かのじょのこうしがかがやいていた。
彼女の皓歯が輝いていた。
Những chiếc răng trắng của cô ấy sáng lóng lẫy.
こうしをみせてわらった。
皓歯を見せて笑った。
Cô ấy cười hiển lộ những chiếc răng trắng.