Từ vựng
N1硝酸
しょうさん
axit nitric
Ví dụ
しょうさんはきけんなかがくぶっしつです。
硝酸は危険な化学物質です。
Axit nitric là hóa chất nguy hiểm.
しょうさんをつかってじっけんをした。
硝酸を使って実験をした。
Tôi đã tiến hành một thí nghiệm bằng axit nitric.
Từ vựng
N1しょうさん
axit nitric
しょうさんはきけんなかがくぶっしつです。
硝酸は危険な化学物質です。
Axit nitric là hóa chất nguy hiểm.
しょうさんをつかってじっけんをした。
硝酸を使って実験をした。
Tôi đã tiến hành một thí nghiệm bằng axit nitric.