Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

硝酸

しょうさん

axit nitric

Ví dụ

  • しょうさんはきけんなかがくぶっしつです。

    硝酸は危険な化学物質です。

    Axit nitric là hóa chất nguy hiểm.

  • しょうさんをつかってじっけんをした。

    硝酸を使って実験をした。

    Tôi đã tiến hành một thí nghiệm bằng axit nitric.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    硝酸 — axit nitric · Kimuchi Nihongo