Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

考える

かんがえる

suy nghĩ; cân nhắc

Ví dụ

  • ちょっとかんがえてください。

    ちょっと考えてください。

    Vui lòng suy nghĩ một chút.

  • よくかんがえると、それはわるいです。

    良く考えると、それは悪いです。

    Suy nghĩ kỹ thì điều đó không tốt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng