Từ vựng
N1策略
さくりゃく
mưu lược, sách lược
Ví dụ
このえいぎょうのさくりゃくはこうかてきです。
この営業の策略は効果的です。
Chiến lược bán hàng này rất hiệu quả.
てきのさくりゃくをみぬきました。
敵の策略を見抜きました。
Tôi nhận ra được âm mưu của kẻ thù.
Từ vựng
N1さくりゃく
mưu lược, sách lược
このえいぎょうのさくりゃくはこうかてきです。
この営業の策略は効果的です。
Chiến lược bán hàng này rất hiệu quả.
てきのさくりゃくをみぬきました。
敵の策略を見抜きました。
Tôi nhận ra được âm mưu của kẻ thù.