Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

遥か

はるか

xa xôi; xa tít; xa xưa

Ví dụ

  • はるかかなたにやまがみえます。

    遥か彼方に山が見えます。

    Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi ở xa.

  • はるかむかしのはなしです。

    遥か昔の話です。

    Đó là một câu chuyện từ thời xưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    遥か — xa xôi; xa tít; xa xưa · Kimuchi Nihongo