Từ vựng
N1遥々
はるばる
lặn lội từ xa; suốt chặng đường dài
Ví dụ
はるばるあめりかからきました。
遥々アメリカから来ました。
Tôi đến từ rất xa, từ Mỹ.
はるばるとたびをしました。
遥々と旅をしました。
Chúng tôi du hành từ xa.
Từ vựng
N1はるばる
lặn lội từ xa; suốt chặng đường dài
はるばるあめりかからきました。
遥々アメリカから来ました。
Tôi đến từ rất xa, từ Mỹ.
はるばるとたびをしました。
遥々と旅をしました。
Chúng tôi du hành từ xa.