Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

考え

かんがえ

suy nghĩ; ý kiến

Ví dụ

  • そのかんがえはすばらしいです。

    その考えは素晴らしいです。

    Ý tưởng đó thật tuyệt vời.

  • わたしのかんがえはちがいます。

    私の考えは違います。

    Ý kiến của tôi khác.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    考え — suy nghĩ; ý kiến · Kimuchi Nihongo