Từ vựng
N1閑静
かんせい
yên tĩnh; thanh bình
Ví dụ
このばしょはかんせいなかんきょうです。
この場所は閑静な環境です。
Nơi này có một môi trường yên tĩnh.
かんせいなまちにすみたいです。
閑静な町に住みたいです。
Tôi muốn sống trong một thị trấn yên tĩnh.
Từ vựng
N1かんせい
yên tĩnh; thanh bình
このばしょはかんせいなかんきょうです。
この場所は閑静な環境です。
Nơi này có một môi trường yên tĩnh.
かんせいなまちにすみたいです。
閑静な町に住みたいです。
Tôi muốn sống trong một thị trấn yên tĩnh.