Từ vựng
N3参考
さんこう
tham khảo
Ví dụ
さんこうまでにおしえてください。
参考までに教えてください。
Vui lòng cho tôi biết để tham khảo.
このほんはさんこうになります。
この本は参考になります。
Cuốn sách này hữu ích để tham khảo.
Từ vựng
N3さんこう
tham khảo
さんこうまでにおしえてください。
参考までに教えてください。
Vui lòng cho tôi biết để tham khảo.
このほんはさんこうになります。
この本は参考になります。
Cuốn sách này hữu ích để tham khảo.