Từ vựng
N1随筆
ずいひつ
tùy bút; tản văn
Ví dụ
かれのずいひつしゅうはゆうめいです。
彼の随筆集は有名です。
Bộ sưu tập tiểu luận của anh ấy nổi tiếng.
わたしはまいにちずいひつをかいています。
私は毎日随筆を書いています。
Tôi viết tiểu luận mỗi ngày.
Từ vựng
N1ずいひつ
tùy bút; tản văn
かれのずいひつしゅうはゆうめいです。
彼の随筆集は有名です。
Bộ sưu tập tiểu luận của anh ấy nổi tiếng.
わたしはまいにちずいひつをかいています。
私は毎日随筆を書いています。
Tôi viết tiểu luận mỗi ngày.