Từ vựng
N1英雄
えいゆう
anh hùng
Ví dụ
かれはせんそうでえいゆうになりました。
彼は戦争で英雄になりました。
Anh ấy trở thành anh hùng trong cuộc chiến.
そのえいゆうのものがたりはほんになっています。
その英雄の物語は本になっています。
Câu chuyện về vị anh hùng đó đã được xuất bản thành sách.
Từ vựng
N1えいゆう
anh hùng
かれはせんそうでえいゆうになりました。
彼は戦争で英雄になりました。
Anh ấy trở thành anh hùng trong cuộc chiến.
そのえいゆうのものがたりはほんになっています。
その英雄の物語は本になっています。
Câu chuyện về vị anh hùng đó đã được xuất bản thành sách.