Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

雄牛

おうし

bò đực

Ví dụ

  • のうじょうにはおうしがさんとうます。

    農場には雄牛が三頭います。

    Trang trại có ba con bò tơm.

  • そのおうしはひじょうにおおきいです。

    その雄牛は非常に大きいです。

    Con bò tơm đó rất to lớn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    雄牛 — bò đực · Kimuchi Nihongo