Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

雄々しい

おおしい

nam tính; dũng cảm

Ví dụ

  • かれのおおしいたいどにかんしんしました。

    彼の雄々しい態度に感心しました。

    Tôi ấn tượng với thái độ dũng cảm của anh ấy.

  • おおしいこえでうたっています。

    雄々しい声で歌っています。

    Anh ấy đang hát bằng một giọng nam tính.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    雄々しい — nam tính; dũng cảm · Kimuchi Nihongo