Từ vựng
N1雄々しい
おおしい
nam tính; dũng cảm
Ví dụ
かれのおおしいたいどにかんしんしました。
彼の雄々しい態度に感心しました。
Tôi ấn tượng với thái độ dũng cảm của anh ấy.
おおしいこえでうたっています。
雄々しい声で歌っています。
Anh ấy đang hát bằng một giọng nam tính.
Từ vựng
N1おおしい
nam tính; dũng cảm
かれのおおしいたいどにかんしんしました。
彼の雄々しい態度に感心しました。
Tôi ấn tượng với thái độ dũng cảm của anh ấy.
おおしいこえでうたっています。
雄々しい声で歌っています。
Anh ấy đang hát bằng một giọng nam tính.