Từ vựng
N1条項
じょうこう
điều khoản
Ví dụ
このけいやくのじょうこうをよくよんでください。
この契約の条項をよく読んでください。
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng này.
じゅうようなじょうこうにどういするひつようがあります。
重要な条項に同意する必要があります。
Bạn cần phải đồng ý với các điều khoản quan trọng.
Từ vựng
N1じょうこう
điều khoản
このけいやくのじょうこうをよくよんでください。
この契約の条項をよく読んでください。
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản của hợp đồng này.
じゅうようなじょうこうにどういするひつようがあります。
重要な条項に同意する必要があります。
Bạn cần phải đồng ý với các điều khoản quan trọng.