Từ vựng
N1国債
こくさい
trái phiếu chính phủ
Ví dụ
せいふはこくさいをはっこうしました。
政府は国債を発行しました。
Chính phủ phát hành trái phiếu chính phủ.
こくさいのきんりがあがっています。
国債の金利が上がっています。
Lãi suất trái phiếu chính phủ đang tăng.
Từ vựng
N1こくさい
trái phiếu chính phủ
せいふはこくさいをはっこうしました。
政府は国債を発行しました。
Chính phủ phát hành trái phiếu chính phủ.
こくさいのきんりがあがっています。
国債の金利が上がっています。
Lãi suất trái phiếu chính phủ đang tăng.