Từ vựng
N1嘆息
たんそく
thở dài; than vãn
Ví dụ
かれはふかいたんそくをつきました。
彼は深い嘆息をつきました。
Anh ấy thở dài sâu sắc.
たんそくまじりにはなしをつづけた。
嘆息混じりに話を続けた。
Anh ấy tiếp tục nói chuyện với một tiếng thở dài.
Từ vựng
N1たんそく
thở dài; than vãn
かれはふかいたんそくをつきました。
彼は深い嘆息をつきました。
Anh ấy thở dài sâu sắc.
たんそくまじりにはなしをつづけた。
嘆息混じりに話を続けた。
Anh ấy tiếp tục nói chuyện với một tiếng thở dài.