Từ vựng
N1可塑性
かそせい
tính dẻo; tính tạo hình
Ví dụ
ねんどはかそせいにとんでいます。
粘土は可塑性に富んでいます。
Đất sét có tính dẻo cao.
このざいりょうのかそせいがすぐれている。
この材料の可塑性が優れている。
Vật liệu này có tính dẻo xuất sắc.
Từ vựng
N1かそせい
tính dẻo; tính tạo hình
ねんどはかそせいにとんでいます。
粘土は可塑性に富んでいます。
Đất sét có tính dẻo cao.
このざいりょうのかそせいがすぐれている。
この材料の可塑性が優れている。
Vật liệu này có tính dẻo xuất sắc.