Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

彫塑

ちょうそ

điêu khắc và nặn tượng

Ví dụ

  • ちょうそのれきしをべんきょうしています。

    彫塑の歴史を勉強しています。

    Tôi đang học lịch sử của điêu khắc và tạo hình.

  • ちょうそはふるいげいじゅつです。

    彫塑は古い芸術です。

    Điêu khắc và tạo hình là một nghệ thuật cổ xưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng