Từ vựng
N1彫塑
ちょうそ
điêu khắc và nặn tượng
Ví dụ
ちょうそのれきしをべんきょうしています。
彫塑の歴史を勉強しています。
Tôi đang học lịch sử của điêu khắc và tạo hình.
ちょうそはふるいげいじゅつです。
彫塑は古い芸術です。
Điêu khắc và tạo hình là một nghệ thuật cổ xưa.
Từ vựng
N1ちょうそ
điêu khắc và nặn tượng
ちょうそのれきしをべんきょうしています。
彫塑の歴史を勉強しています。
Tôi đang học lịch sử của điêu khắc và tạo hình.
ちょうそはふるいげいじゅつです。
彫塑は古い芸術です。
Điêu khắc và tạo hình là một nghệ thuật cổ xưa.