Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

墓石

ぼせき

bia mộ

Ví dụ

  • あのぼせきにはなまえがかいてあります。

    あの墓石には名前が書いてあります。

    Trên bia mộ đó có tên được viết.

  • ふるいぼせきがおおくあります。

    古い墓石が多くあります。

    Có nhiều bia mộ cổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng