Từ vựng
N1寛容
かんよう
bao dung; khoan dung
Ví dụ
かれはかんようなひとです。
彼は寛容な人です。
Anh ấy là một người khoan dung.
かんようなたいどがたいせつです。
寛容な態度が大切です。
Thái độ khoan dung là quan trọng.
Từ vựng
N1かんよう
bao dung; khoan dung
かれはかんようなひとです。
彼は寛容な人です。
Anh ấy là một người khoan dung.
かんようなたいどがたいせつです。
寛容な態度が大切です。
Thái độ khoan dung là quan trọng.