Từ vựng
N1寛ぐ
くつろぐ
thư giãn; thoải mái
Ví dụ
いえでそふぁにくつろいでいる。
家でソファに寛いでいる。
Tôi đang thư giãn trên ghế sofa ở nhà.
おんせんでくつろぐのがすきです。
温泉で寛ぐのが好きです。
Tôi thích thư giãn trong suối nóng.
Từ vựng
N1くつろぐ
thư giãn; thoải mái
いえでそふぁにくつろいでいる。
家でソファに寛いでいる。
Tôi đang thư giãn trên ghế sofa ở nhà.
おんせんでくつろぐのがすきです。
温泉で寛ぐのが好きです。
Tôi thích thư giãn trong suối nóng.