Từ vựng
N2Danh từ字幕
じまく
phụ đề
Ví dụ
このどらまはじまくでみています。
このドラマは字幕で見ています。
Tôi xem bộ phim truyền hình này với phụ đề.
がいこくのえいがはじまくがひつようです。
外国の映画は字幕が必要です。
Phim nước ngoài cần phụ đề.
Từ vựng
N2Danh từじまく
phụ đề
このどらまはじまくでみています。
このドラマは字幕で見ています。
Tôi xem bộ phim truyền hình này với phụ đề.
がいこくのえいがはじまくがひつようです。
外国の映画は字幕が必要です。
Phim nước ngoài cần phụ đề.