Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

字幕

じまく

phụ đề

Ví dụ

  • このどらまはじまくでみています。

    このドラマは字幕で見ています。

    Tôi xem bộ phim truyền hình này với phụ đề.

  • がいこくのえいがはじまくがひつようです。

    外国の映画は字幕が必要です。

    Phim nước ngoài cần phụ đề.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    字幕 — phụ đề · Kimuchi Nihongo