Từ vựng
N3Động từ nhóm 1結ぶ
むすぶ
buộc, thắt; ký kết
Ví dụ
くつひもをむすんでください。
靴ひもを結んでください。
Vui lòng buộc dây giày của bạn.
ふたつのくにがへいわじょうやくをむすんだ。
二つの国が平和条約を結んだ。
Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1むすぶ
buộc, thắt; ký kết
くつひもをむすんでください。
靴ひもを結んでください。
Vui lòng buộc dây giày của bạn.
ふたつのくにがへいわじょうやくをむすんだ。
二つの国が平和条約を結んだ。
Hai nước đã ký kết hiệp ước hòa bình.