Từ vựng
N1飛翔
ひしょう
bay lượn, tung cánh
Ví dụ
わしのひしょうするすがたはうつくしい。
ワシの飛翔する姿は美しい。
Hình ảnh của chim ưng bay cao là đẹp.
わかいじだいのかれのひしょうをねがった。
若い時代の彼の飛翔を願った。
Tôi hy vọng anh ấy sẽ bay cao trong những ngày trẻ trung.
Từ vựng
N1ひしょう
bay lượn, tung cánh
わしのひしょうするすがたはうつくしい。
ワシの飛翔する姿は美しい。
Hình ảnh của chim ưng bay cao là đẹp.
わかいじだいのかれのひしょうをねがった。
若い時代の彼の飛翔を願った。
Tôi hy vọng anh ấy sẽ bay cao trong những ngày trẻ trung.