Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

翔る

かける

bay lượn trên không

Ví dụ

  • とりはそらをかけている。

    鳥は空を翔っている。

    Con chim đang bay qua bầu trời.

  • かれのゆめはたかくかけた。

    彼の夢は高く翔った。

    Giấc mơ của anh ấy bay cao.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng