Từ vựng
N1翔る
かける
bay lượn trên không
Ví dụ
とりはそらをかけている。
鳥は空を翔っている。
Con chim đang bay qua bầu trời.
かれのゆめはたかくかけた。
彼の夢は高く翔った。
Giấc mơ của anh ấy bay cao.
Từ vựng
N1かける
bay lượn trên không
とりはそらをかけている。
鳥は空を翔っている。
Con chim đang bay qua bầu trời.
かれのゆめはたかくかけた。
彼の夢は高く翔った。
Giấc mơ của anh ấy bay cao.