Từ vựng
N1滑翔
かっしょう
lượn, bay lượn không động cơ
Ví dụ
かっしょうきはよくだけでとびます。
滑翔機は翼だけで飛びます。
Máy bay lướt chỉ bay bằng cánh.
かっしょうのぎじゅつはむずかしい。
滑翔の技術は難しい。
Kỹ thuật lướt là khó.
Từ vựng
N1かっしょう
lượn, bay lượn không động cơ
かっしょうきはよくだけでとびます。
滑翔機は翼だけで飛びます。
Máy bay lướt chỉ bay bằng cánh.
かっしょうのぎじゅつはむずかしい。
滑翔の技術は難しい。
Kỹ thuật lướt là khó.