Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

脹れる

ふくれる

phồng lên, sưng lên

Ví dụ

  • ほおがふくれてしまいました。

    頬が脹れてしまいました。

    Má tôi đã sưng phù.

  • あめでかわがふくれた。

    雨で川が脹れた。

    Sông sưng phù vì mưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng