Từ vựng
N1野蛮
やばん
dã man, man rợ
Ví dụ
そのやばんなこういはだれもがひなんした。
その野蛮な行為は誰もが非難した。
Mọi người đều lên án hành động man rợ đó.
かれのやばんなやりかたにはんたいです。
彼の野蛮なやり方には反対です。
Tôi không đồng ý với cách tiếp cận man rợ của anh ấy.
Từ vựng
N1やばん
dã man, man rợ
そのやばんなこういはだれもがひなんした。
その野蛮な行為は誰もが非難した。
Mọi người đều lên án hành động man rợ đó.
かれのやばんなやりかたにはんたいです。
彼の野蛮なやり方には反対です。
Tôi không đồng ý với cách tiếp cận man rợ của anh ấy.