Từ vựng
N1独裁
どくさい
độc tài
Ví dụ
どくさいせいじはじんみんをくるしめた。
独裁政治は人民を苦しめた。
Chế độ độc tài đã áp bức nhân dân.
どくさいしゃのしはいにたいしてはんぱつがある。
独裁者の支配に対して反発がある。
Có sự phản kháng lại quyền cai trị của nhà độc tài.
Từ vựng
N1どくさい
độc tài
どくさいせいじはじんみんをくるしめた。
独裁政治は人民を苦しめた。
Chế độ độc tài đã áp bức nhân dân.
どくさいしゃのしはいにたいしてはんぱつがある。
独裁者の支配に対して反発がある。
Có sự phản kháng lại quyền cai trị của nhà độc tài.