Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

裕福

ゆうふく

giàu có, sung túc

Ví dụ

  • かれのかぞくはゆうふくです。

    彼の家族は裕福です。

    Gia đình anh ấy giàu có.

  • ゆうふくなくらしをおくっています。

    裕福な暮らしを送っています。

    Họ sống một cuộc sống giàu có.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng