Từ vựng
N1裕福
ゆうふく
giàu có, sung túc
Ví dụ
かれのかぞくはゆうふくです。
彼の家族は裕福です。
Gia đình anh ấy giàu có.
ゆうふくなくらしをおくっています。
裕福な暮らしを送っています。
Họ sống một cuộc sống giàu có.
Từ vựng
N1ゆうふく
giàu có, sung túc
かれのかぞくはゆうふくです。
彼の家族は裕福です。
Gia đình anh ấy giàu có.
ゆうふくなくらしをおくっています。
裕福な暮らしを送っています。
Họ sống một cuộc sống giàu có.