Từ vựng
N1富裕層
ふゆうそう
tầng lớp giàu có
Ví dụ
ふゆうそうはぜいきんをおおくはらいます。
富裕層は税金を多く払います。
Tầng lớp giàu có phải trả nhiều thuế hơn.
としぶにふゆうそうがしゅうちゅうしています。
都市部に富裕層が集中しています。
Tầng lớp giàu có tập trung ở khu vực thành phố.
Từ vựng
N1ふゆうそう
tầng lớp giàu có
ふゆうそうはぜいきんをおおくはらいます。
富裕層は税金を多く払います。
Tầng lớp giàu có phải trả nhiều thuế hơn.
としぶにふゆうそうがしゅうちゅうしています。
都市部に富裕層が集中しています。
Tầng lớp giàu có tập trung ở khu vực thành phố.