Từ vựng
N1詔勅
しょうちょく
chiếu sắc
Ví dụ
しょうちょくにしたがわなければなりません。
詔勅に従わなければなりません。
Người ta phải tuân theo sắc lệnh hoàng gia.
ふるいしょうちょくがはっけんされました。
古い詔勅が発見されました。
Một sắc lệnh hoàng gia cổ đã được phát hiện.
Từ vựng
N1しょうちょく
chiếu sắc
しょうちょくにしたがわなければなりません。
詔勅に従わなければなりません。
Người ta phải tuân theo sắc lệnh hoàng gia.
ふるいしょうちょくがはっけんされました。
古い詔勅が発見されました。
Một sắc lệnh hoàng gia cổ đã được phát hiện.