Từ vựng
N1貴い
とうとい
quý báu, cao quý
Ví dụ
じかんはかねよりとうい。
時間は金より貴い。
Thời gian quý giá hơn tiền bạc.
ゆうじょうはとういけいけんだ。
友情は貴い経験だ。
Tình bạn là một trải nghiệm quý giá.
Từ vựng
N1とうとい
quý báu, cao quý
じかんはかねよりとうい。
時間は金より貴い。
Thời gian quý giá hơn tiền bạc.
ゆうじょうはとういけいけんだ。
友情は貴い経験だ。
Tình bạn là một trải nghiệm quý giá.