Từ vựng
N1愚か
おろか
ngu ngốc; dại dột
Ví dụ
そんなおろかなけっていはしてはいけない。
そんな愚かな決定はしてはいけない。
Bạn không nên đưa ra quyết định ngu ngốc như vậy.
おろかでもうしわけない。
愚かで申し訳ない。
Tôi xin lỗi vì ngu ngốc.
Từ vựng
N1おろか
ngu ngốc; dại dột
そんなおろかなけっていはしてはいけない。
そんな愚かな決定はしてはいけない。
Bạn không nên đưa ra quyết định ngu ngốc như vậy.
おろかでもうしわけない。
愚かで申し訳ない。
Tôi xin lỗi vì ngu ngốc.