Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

愚か

おろか

ngu ngốc; dại dột

Ví dụ

  • そんなおろかなけっていはしてはいけない。

    そんな愚かな決定はしてはいけない。

    Bạn không nên đưa ra quyết định ngu ngốc như vậy.

  • おろかでもうしわけない。

    愚かで申し訳ない。

    Tôi xin lỗi vì ngu ngốc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng