Từ vựng
N1愚痴
ぐち
lời than phiền; càu nhàu
Ví dụ
まいにちぐちをこぼしている。
毎日愚痴をこぼしている。
Tôi lầm than mỗi ngày.
ゆうじんにぐちをきいてもらった。
友人に愚痴を聞いてもらった。
Bạn tôi lắng nghe những lời than vãn của tôi.
Từ vựng
N1ぐち
lời than phiền; càu nhàu
まいにちぐちをこぼしている。
毎日愚痴をこぼしている。
Tôi lầm than mỗi ngày.
ゆうじんにぐちをきいてもらった。
友人に愚痴を聞いてもらった。
Bạn tôi lắng nghe những lời than vãn của tôi.