Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

感慨

かんがい

cảm khái; xúc động sâu sắc

Ví dụ

  • むかしのおもいでをみるとふかいかんがいにひたります。

    昔の思い出を見ると深い感慨に浸ります。

    Khi tôi nhìn thấy những kỷ niệm cũ, tôi cảm thấy vô cùng xúc động.

  • じんせいをふりかえってかんがいむりょうです。

    人生を振り返って感慨無量です。

    Nhìn lại cuộc đời, tôi cảm thấy những cảm xúc vô tận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    感慨 — cảm khái; xúc động sâu sắc · Kimuchi Nihongo