Từ vựng
N1運搬
うんぱん
vận chuyển
Ví dụ
おもいにもつのうんぱんにはとくべつなきかいがひつようです。
重い荷物の運搬には特別な機械が必要です。
Cần các thiết bị đặc biệt để vận chuyển hàng hóa nặng.
このかいしゃはぜんこくへのうんぱんをうけたまわっています。
この会社は全国への運搬を承っています。
Công ty này chấp nhận vận chuyển trên toàn quốc.
Từ vựng
N1うんぱん
vận chuyển
おもいにもつのうんぱんにはとくべつなきかいがひつようです。
重い荷物の運搬には特別な機械が必要です。
Cần các thiết bị đặc biệt để vận chuyển hàng hóa nặng.
このかいしゃはぜんこくへのうんぱんをうけたまわっています。
この会社は全国への運搬を承っています。
Công ty này chấp nhận vận chuyển trên toàn quốc.