Từ vựng
N1搬送
はんそう
chuyển đi; vận chuyển
Ví dụ
かんじゃはびょういんにはんそうされました。
患者は病院に搬送されました。
Bệnh nhân được vận chuyển đến bệnh viện.
いりょうようひんのはんそうはじんそくにおこなわれます。
医療用品の搬送は迅速に行われます。
Các vật tư y tế được vận chuyển nhanh chóng.
Từ vựng
N1はんそう
chuyển đi; vận chuyển
かんじゃはびょういんにはんそうされました。
患者は病院に搬送されました。
Bệnh nhân được vận chuyển đến bệnh viện.
いりょうようひんのはんそうはじんそくにおこなわれます。
医療用品の搬送は迅速に行われます。
Các vật tư y tế được vận chuyển nhanh chóng.