Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

携える

たずさえる

cầm theo; mang theo

Ví dụ

  • たずさえる

    携える

    mang theo

  • しょるいをたずさえてしゅっちょうにいく。

    書類を携えて出張に行く。

    Tôi đi công tác mang theo các tài liệu.

  • いつもけいたいでんわをたずさえている。

    いつも携帯電話を携えている。

    Tôi luôn mang theo điện thoại di động.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    携える — cầm theo; mang theo · Kimuchi Nihongo