Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

椰子の実

やしのみ

quả dừa

Ví dụ

  • やしのみからここなっつみるくがとれます。

    椰子の実からココナッツミルクが取れます。

    Sữa dừa được chiết xuất từ dừa.

  • やしのみはえいようがほうふです。

    椰子の実は栄養が豊富です。

    Dừa giàu chất dinh dưỡng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng