Từ vựng
N1楊柳
ようりゅう
cây liễu
Ví dụ
かわぞいにはようりゅうがたっています。
川沿いには楊柳が立っています。
Cây liễu mọc dọc theo bờ sông.
ようりゅうのえだはやわらかくゆれます。
楊柳の枝は柔らかく揺れます。
Các cánh của cây liễu yếu ớt và uốn lượn mềm mại.
Từ vựng
N1ようりゅう
cây liễu
かわぞいにはようりゅうがたっています。
川沿いには楊柳が立っています。
Cây liễu mọc dọc theo bờ sông.
ようりゅうのえだはやわらかくゆれます。
楊柳の枝は柔らかく揺れます。
Các cánh của cây liễu yếu ớt và uốn lượn mềm mại.