Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

楊柳

ようりゅう

cây liễu

Ví dụ

  • かわぞいにはようりゅうがたっています。

    川沿いには楊柳が立っています。

    Cây liễu mọc dọc theo bờ sông.

  • ようりゅうのえだはやわらかくゆれます。

    楊柳の枝は柔らかく揺れます。

    Các cánh của cây liễu yếu ớt và uốn lượn mềm mại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    楊柳 — cây liễu · Kimuchi Nihongo